Anh - Việt

Bản dịch của từ Concupiscent trong tiếng Việt

concupiscent

Adjective

concupiscent (Adjective)

/kɑnkjˈupɪsnt/
/kɑnkjˈupɪsnt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cảm giác ham muốn tình dục mạnh mẽ, đầy dục vọng, hoặc có xu hướng say đắm thân xác.

Amorous lustful.

Ví dụ
Cái nhìn đầy dục vọng của John khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái tại bữa tiệc.The concupiscent gaze of John made her feel uncomfortable at the party.
Nhiều người không đánh giá cao hành vi đầy dục vọng ở nơi công cộng.Many people do not appreciate concupiscent behavior in public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh