Anh - Việt
concupiscence
Noun
concupiscence (Noun)
/kɑnkjˈupɪsns/
/kɑnkjˈupɪsns/
AI
Ví dụ
Concupiscence có thể dẫn đến vấn đề trong các mối quan hệ xã hội hiện đại.Concupiscence can lead to issues in modern social relationships.
Nhiều người không hiểu tác động của concupiscence đến xã hội ngày nay.Many people do not understand concupiscence's impact on society today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Concupiscence là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "concupiscentia", thường được sử dụng để chỉ sự khao khát mãnh liệt và những ham muốn thể xác, đặc biệt là ham muốn tình dục. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự nghi ngờ về bản chất con người và khuynh hướng dẫn đến tội lỗi. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong triết lý hoặc thần học.