Bản dịch của từ Lust trong tiếng Việt
Lust
Noun [U/C] Verb

Lust(Noun)
lˈʌst
ˈɫəst
Lust(Verb)
lˈʌst
ˈɫəst
01
Ví dụ
02
Thường xuyên đắm chìm hoặc tìm kiếm thứ gì đó mà người ta cho là thiếu kiểm soát đạo đức.
A wholehearted passion or intense enthusiasm for something.
沉迷于或追求被认为缺乏道德约束的事物
Ví dụ
03
Khao khát hoặc tha thiết mong muốn
A burning desire
那份炽热的渴望
Ví dụ
