Bản dịch của từ Condensate trong tiếng Việt
Condensate

Condensate (Noun)
Chất lỏng được tạo thành và tập trung lại khi hơi (ví dụ hơi nước) ngưng tụ thành giọt; nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.
Liquid collected by condensation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "condensate" được định nghĩa là chất lỏng được hình thành khi một hơi gas hoặc hơi nước bị ngưng tụ, thường xảy ra do sự giảm nhiệt độ hoặc tăng áp suất. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "condensate" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm như nước ngưng từ khí quyển hoặc chất lỏng thu được từ quá trình thủy phân. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "condensate" trong các lĩnh vực liên quan như vật lý và kỹ thuật một cách tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Từ "condensate" được định nghĩa là chất lỏng được hình thành khi một hơi gas hoặc hơi nước bị ngưng tụ, thường xảy ra do sự giảm nhiệt độ hoặc tăng áp suất. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "condensate" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm như nước ngưng từ khí quyển hoặc chất lỏng thu được từ quá trình thủy phân. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "condensate" trong các lĩnh vực liên quan như vật lý và kỹ thuật một cách tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
