condensation
condensation (Noun)
Nghĩa 01 · Hiện tượng nước hình thành các giọt trên bề mặt lạnh khi không khí ẩm tiếp xúc với bề mặt đó (ví dụ: hơi nước trên kính cửa sổ vào buổi sáng hoặc giọt nước trên lon nước lạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình biến hơi hoặc khí thành chất lỏng (thành giọt nước).
Quá trình biến hơi hoặc khí thành chất lỏng (thành giọt nước).
The conversion of a vapour or gas to a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bản rút gọn; phiên bản ngắn gọn của một nội dung (nhất là văn bản) giữ lại ý chính và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
Bản rút gọn; phiên bản ngắn gọn của một nội dung (nhất là văn bản) giữ lại ý chính và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
A concise version of something, especially a text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của condensation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
condensation | condensations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình chuyển đổi của chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng, thường xảy ra khi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh và mất nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực khoa học và khí tượng. Sự ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và khí hậu.