Bản dịch của từ Condensation trong tiếng Việt
Condensation

Condensation(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình biến hơi hoặc khí thành chất lỏng (thành giọt nước).
The conversion of a vapour or gas to a liquid.
气体或蒸汽变成液体的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản rút gọn; phiên bản ngắn gọn của một nội dung (nhất là văn bản) giữ lại ý chính và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
A concise version of something, especially a text.
简化版
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Condensation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Condensation | Condensations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình chuyển đổi của chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng, thường xảy ra khi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh và mất nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực khoa học và khí tượng. Sự ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và khí hậu.
Từ "condensation" xuất phát từ gốc Latin "condensatio", bao gồm tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "dendere" (dồn lại). Ý nghĩa ban đầu của nó chỉ quá trình thu hẹp hoặc kết hợp các yếu tố lại với nhau. Trong vật lý và hóa học, "condensation" hiện được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi của chất từ thể khí sang thể lỏng, thể hiện một phương diện cụ thể của sự dồn nén và kết hợp, mà nguồn gốc từ định nghĩa ban đầu.
Từ "condensation" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ cảnh khoa học và môi trường. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề về khí hậu, vật lý và khoa học tự nhiên. "Condensation" mô tả quá trình chuyển đổi chất từ thể hơi sang thể lỏng, thường được nhắc đến trong các tình huống như độ ẩm trong không khí, sự hình thành sương hoặc quá trình hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.
Họ từ
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình chuyển đổi của chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng, thường xảy ra khi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh và mất nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực khoa học và khí tượng. Sự ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và khí hậu.
Từ "condensation" xuất phát từ gốc Latin "condensatio", bao gồm tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "dendere" (dồn lại). Ý nghĩa ban đầu của nó chỉ quá trình thu hẹp hoặc kết hợp các yếu tố lại với nhau. Trong vật lý và hóa học, "condensation" hiện được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi của chất từ thể khí sang thể lỏng, thể hiện một phương diện cụ thể của sự dồn nén và kết hợp, mà nguồn gốc từ định nghĩa ban đầu.
Từ "condensation" xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ cảnh khoa học và môi trường. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề về khí hậu, vật lý và khoa học tự nhiên. "Condensation" mô tả quá trình chuyển đổi chất từ thể hơi sang thể lỏng, thường được nhắc đến trong các tình huống như độ ẩm trong không khí, sự hình thành sương hoặc quá trình hơi nước ngưng tụ trên bề mặt lạnh.
