Bản dịch của từ Condensation trong tiếng Việt
Condensation

Condensation (Noun)
Quá trình biến hơi hoặc khí thành chất lỏng (thành giọt nước).
The conversion of a vapour or gas to a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản rút gọn; phiên bản ngắn gọn của một nội dung (nhất là văn bản) giữ lại ý chính và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
A concise version of something, especially a text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình chuyển đổi của chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng, thường xảy ra khi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh và mất nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực khoa học và khí tượng. Sự ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và khí hậu.
Họ từ
Sự ngưng tụ (condensation) là quá trình chuyển đổi của chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng, thường xảy ra khi hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh và mất nhiệt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực khoa học và khí tượng. Sự ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và khí hậu.
