Bản dịch của từ Conduct tests trong tiếng Việt

Conduct tests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conduct tests(Phrase)

kəndˈʌkt tˈɛsts
ˈkɑnˌdəkt ˈtɛsts
01

Dẫn dắt hoặc thực hiện các bài kiểm tra theo một cách nhất định

To steer or guide the tests in a specific way.

以特定方式指导或引领测试

Ví dụ
02

Quản lý hoặc giám sát quy trình kiểm thử

Managing or overseeing the inspection process

管理或监督检查过程

Ví dụ
03

Thực hiện các thử nghiệm hoặc thí nghiệm

To carry out or conduct tests or experiments.

进行测试或实验

Ví dụ