Bản dịch của từ Confederating trong tiếng Việt

Confederating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederating(Verb)

kənfˈɛdɚˌeɪtɨŋ
kənfˈɛdɚˌeɪtɨŋ
01

Hành động liên kết hoặc hợp nhất với các nhóm, bang, hoặc tổ chức khác để lập thành một liên minh hoặc liên bang; tức là cùng nhau thành lập một liên minh (confederation).

To form a confederation.

Ví dụ

Dạng động từ của Confederating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Confederate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Confederated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Confederated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Confederates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Confederating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ