Bản dịch của từ Confederating trong tiếng Việt

Confederating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederating (Verb)

kənfˈɛdɚˌeɪtɨŋ
kənfˈɛdɚˌeɪtɨŋ
01

Hành động liên kết hoặc hợp nhất với các nhóm, bang, hoặc tổ chức khác để lập thành một liên minh hoặc liên bang; tức là cùng nhau thành lập một liên minh (confederation).

To form a confederation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ