confirmatory
Adjective
confirmatory (Adjective)
/knfˈɝmətɔɹi/
/knfˈɝɹmətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Kết quả khảo sát cung cấp bằng chứng xác nhận cho những lo ngại của cộng đồng.The survey results provided confirmatory evidence for the community's concerns.
Nghiên cứu không bao gồm dữ liệu xác nhận về tác động của mạng xã hội.The study did not include confirmatory data about social media effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confirmatory" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ tính chất hoặc khả năng xác nhận, thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu và khoa học để mô tả các nghiên cứu hoặc thử nghiệm nhằm xác minh tính chính xác của giả thuyết hoặc kết quả trước đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng cơ bản của từ.