Bản dịch của từ Confirmatory trong tiếng Việt

Confirmatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirmatory(Adjective)

knfˈɝmətɔɹi
knfˈɝɹmətoʊɹi
01

Diễn tả điều gì đó nhằm xác nhận, chứng thực hoặc làm rõ rằng một thông tin, kết luận hay giả thuyết là đúng.

Serving to confirm something.

确认的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ