ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confront monetary issues
Chạm chán với những thử thách kinh tế một cách thẳng thắn
To confront economic challenges head-on
坦然应对经济挑战
Đối mặt hoặc xử lý các vấn đề tài chính một cách trực tiếp
Confront or address financial issues head-on
直接面对或处理财务问题
Đối mặt trực tiếp với khó khăn tài chính
Face financial difficulties head-on
直面财务难题