Bản dịch của từ Conjectural trong tiếng Việt

Conjectural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjectural(Adjective)

kndʒˈɛktʃəɹl
kndʒˈɛktʃəɹl
01

Dựa trên suy đoán; không chắc chắn, mang tính phỏng đoán thay vì dựa vào bằng chứng chắc chắn.

Based on or involving conjecture.

基于推测的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ