Bản dịch của từ Conjunct trong tiếng Việt

Conjunct

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjunct(Noun)

kndʒˈʌŋkt
kndʒˈʌŋkt
01

Mỗi phần tử hoặc yếu tố trong một nhóm gồm hai hay nhiều thứ đã được ghép nối hoặc liên kết với nhau.

Each of two or more things which are joined or associated.

连接的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conjunct(Adjective)

kndʒˈʌŋkt
kndʒˈʌŋkt
01

Được nối lại với nhau, kết hợp hoặc liên kết với nhau; cùng xảy ra hoặc cùng tồn tại.

Joined together combined or associated.

结合在一起的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh