Bản dịch của từ Conscious trong tiếng Việt

Conscious

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conscious(Adjective)

kˈɒnʃəs
ˈkɑnʃəs
01

Có ý thức và tỉnh táo chứ không ở trong trạng thái mê man.

He is aware and alert; not unconscious.

意识清醒,没有失去知觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận thức và phản ứng với môi trường xung quanh của mình

Perception and response to the surrounding environment.

对周围环境的认知与应对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hiểu biết về một điều gì đó

He/She has knowledge of something.

了解某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conscious(Noun)

kˈɒnʃəs
ˈkɑnʃəs
01

Tình trạng nhận thức và phản ứng với môi trường xung quanh của bản thân

Consciousness and responses to the surrounding environment.

对周围环境的觉察与反应能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa