Bản dịch của từ Conservational trong tiếng Việt

Conservational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conservational(Adjective)

kˌɑnsɚvˈeɪʃənəl
kˌɑnsɚvˈeɪʃənəl
01

Cụm tính từ dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến cuộc trò chuyện hoặc mang tính trò chuyện; tương đương với “conversational” (thuộc về hội thoại, dễ trò chuyện).

Relating to or marked by conversation conversational.

与对话相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh