conservativism
conservativism (Noun)
Nghĩa 01
Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ; quan điểm, tư tưởng hoặc chính sách muốn duy trì truyền thống, thận trọng trước thay đổi hoặc cải cách, ưa ổn định và giá trị truyền thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa bảo thủ (conservativism) là một hệ tư tưởng chính trị nhấn mạnh vào việc bảo tồn các giá trị truyền thống và cấu trúc xã hội hiện hữu. Những người theo chủ nghĩa này thường phản đối sự thay đổi nhanh chóng và ủng hộ các chính sách ổn định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn. Chủ nghĩa bảo thủ có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, văn hóa và tôn giáo.