Anh - Việt
consonance
Noun
consonance (Noun)
/kˈɑnsənn̩s/
/kˈɑnsənn̩s/
AI
Nghĩa 01 · Sự hòa hợp, sự nhất trí giữa các ý kiến hoặc hành động; khi mọi người đồng ý hoặc phù hợp với nhau về quan điểm hoặc cách làm.
Sự hòa hợp, sự nhất trí giữa các ý kiến hoặc hành động; khi mọi người đồng ý hoặc phù hợp với nhau về quan điểm hoặc cách làm.
Agreement or compatibility between opinions or actions.
Ví dụ
Có sự hòa hợp giữa niềm tin và hành động của họ.There is a consonance between their beliefs and actions.
Cộng đồng nỗ lực để có sự hòa hợp trong quyết định.The community strives for consonance in decision-making processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Âm điệu hoặc phép tương đồng âm thanh "consonance" thường được định nghĩa là sự lặp lại của các âm tiết hoặc âm vị trong một câu hoặc một đoạn văn, tạo ra sự hài hòa. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó đề cập đến sự hòa hợp giữa các nốt nhạc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng chú ý đến cách phát âm có thể thay đổi chút ít trong từng phương ngữ.