conspecific
conspecific (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về cùng một loài (dùng để chỉ động vật hoặc thực vật thuộc cùng một loài với nhau).
of animals or plants belonging to the same species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conspecific (Noun)
Nghĩa 01
Một cá thể thuộc cùng một loài (tức là cùng loại sinh vật) với cá thể đang được nói đến.
A member of the same species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conspecific" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "thuộc cùng một loài". Trong sinh học, từ này được sử dụng để chỉ các cá thể thuộc cùng một loài trong một hệ sinh thái hoặc môi trường cụ thể. Từ này được dùng rộng rãi trong nghiên cứu động vật và thực vật để phân biệt giữa các loài khác nhau. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.