contemplativeness
Noun
contemplativeness (Noun)
/kntˈɛmplətɪvnɛs/
/kntˈɛmplətɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Tính trầm tư của cô ấy giúp cô hiểu sâu sắc các vấn đề xã hội.Her contemplativeness helps her understand complex social issues deeply.
Tính trầm tư của anh ấy không dẫn đến quyết định xã hội nhanh chóng.His contemplativeness does not lead to quick social decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất "contemplativeness" đề cập đến trạng thái hoặc khả năng suy tư sâu sắc về một vấn đề hay sự việc nào đó. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người có xu hướng suy ngẫm và chiêm nghiệm, nhấn mạnh sự sâu sắc và tĩnh lặng trong tư duy. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "contemplativeness" với ý nghĩa và cách dùng tương tự trong cả văn viết và văn nói.