Bản dịch của từ Contemptuous trong tiếng Việt

Contemptuous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemptuous (Adjective)

kntˈɛmptʃuəs
kntˈɛmptʃuəs
01

Thái độ hoặc biểu hiện cho thấy sự khinh miệt, coi thường; tỏ vẻ khinh rẻ, coi người khác không đáng được tôn trọng.

Showing contempt scornful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ