Bản dịch của từ Contemptuous trong tiếng Việt

Contemptuous

Adjective

Contemptuous (Adjective)

kntˈɛmptʃuəs
kntˈɛmptʃuəs
01

Thể hiện sự khinh thường; khinh bỉ.

Showing contempt scornful

Ví dụ

Her contemptuous tone towards the poor was evident in her speech.

Dạng giọng chế nhạo của cô ấy đối với người nghèo rõ ràng trong bài phát biểu của cô ấy.

He gave a contemptuous look to the homeless man on the street.

Anh ấy nhìn chằm chằm một cách khinh bỉ vào người đàn ông vô gia cư trên đường phố.

Kết hợp từ của Contemptuous (Adjective)

CollocationVí dụ

Almost contemptuous

Hầu như khinh bỉ

Her tone was almost contemptuous when she talked about social media influencers.

Cô ấy nói chuyện về những người ảnh hưởng trên mạng xã hội với sự khinh thường gần như hoàn toàn.

Utterly contemptuous

Hoàn toàn khinh miệt

Her tone was utterly contemptuous towards the lower class.

Cô ấy nói chuyện một cách hoàn toàn khinh thường đối với tầng lớp dưới.

Openly contemptuous

Coi thường công khai

She openly criticized the social system for its corruption.

Cô ấy đã chỉ trích mạnh mẽ hệ thống xã hội vì tham nhũng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Contemptuous

Không có idiom phù hợp