Bản dịch của từ Contextualize trong tiếng Việt

Contextualize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contextualize(Verb)

kn̩tˈɛkstjʊəlˌɑɪz
kn̩tˈɛkstjʊəlˌɑɪz
01

Đặt một sự việc, ý tưởng hoặc dữ liệu vào bối cảnh để hiểu rõ hơn — tức là xem xét các yếu tố xung quanh, lịch sử, hoàn cảnh hoặc mối liên hệ để giải thích ý nghĩa của nó.

Place or study in context.

将事物放入上下文中理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Contextualize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contextualize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contextualized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contextualized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contextualizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contextualizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh