contextually
Adverb
contextually (Adverb)
/kənˈtɛks.tʃu.ə.li/
/kənˈtɛks.tʃu.ə.li/
AI
Nghĩa 01
theo ngữ cảnh; theo hoàn cảnh cụ thể — diễn tả hành động hoặc cách hiểu dựa vào bối cảnh hoặc điều kiện nhất định
in a way that is related to or depends on a particular context or circumstances.
Ví dụ
Theo ngữ cảnh, câu trả lời có thể thay đổi tùy theo tình huống cụ thể.Contextually, the answer may vary depending on the specific situation.
Cô ấy không giải quyết câu hỏi theo ngữ cảnh, dẫn đến sự nhầm lẫn.She did not address the question contextually, leading to confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contextually" là một trạng từ có nghĩa là liên quan đến ngữ cảnh hoặc trong bối cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học và nghiên cứu xã hội để nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc hiểu nghĩa của một từ hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết.