Anh - Việt

Bản dịch của từ Contextually trong tiếng Việt

contextually

Adverb

contextually (Adverb)

/kənˈtɛks.tʃu.ə.li/
/kənˈtɛks.tʃu.ə.li/
AI

Nghĩa 01

theo ngữ cảnh; theo hoàn cảnh cụ thể — diễn tả hành động hoặc cách hiểu dựa vào bối cảnh hoặc điều kiện nhất định

in a way that is related to or depends on a particular context or circumstances.

Ví dụ
Theo ngữ cảnh, câu trả lời có thể thay đổi tùy theo tình huống cụ thể.Contextually, the answer may vary depending on the specific situation.
Cô ấy không giải quyết câu hỏi theo ngữ cảnh, dẫn đến sự nhầm lẫn.She did not address the question contextually, leading to confusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh