Bản dịch của từ Continue pursuing realities trong tiếng Việt

Continue pursuing realities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue pursuing realities(Phrase)

kəntˈɪnjuː pˈɜːsjuːɪŋ riːˈælɪtiz
ˈkɑntɪˌnu ˈpɝˈsuɪŋ riˈæɫətiz
01

Tiếp tục theo đuổi sự thật hoặc thông tin.

To keep chasing after truths or facts

Ví dụ
02

Kiên trì tìm kiếm các tình huống hoặc điều kiện thực tế.

To persist in searching for actual situations or conditions

Ví dụ
03

Giữ vững nỗ lực tìm kiếm điều gì là thật

To maintain efforts in finding what is real

Ví dụ