continuousness
Noun
continuousness (Noun)
/kntˈɪnjuəsnɛs/
/kntˈɪnjuəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự liên tục của hỗ trợ cộng đồng giúp các doanh nghiệp địa phương phát triển.The continuousness of community support helps local businesses thrive.
Sự liên tục của các sự kiện xã hội trong năm 2023 không mạnh mẽ.The continuousness of social events in 2023 was not very strong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuousness" có nghĩa là trạng thái liên tục, không bị gián đoạn. Nó được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực toán học, triết học, và khoa học để mô tả tính chất hoặc đặc điểm của một quá trình hay một đoạn tương ứng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ với từ này, tuy nhiên, người ta thường sử dụng từ "continuity" hơn trong các ngữ cảnh tương tự, do đó "continuousness" ít phổ biến hơn và có vẻ hơi lỗi thời.