Bản dịch của từ Contractile trong tiếng Việt

Contractile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contractile(Adjective)

kntɹˈæktl
kntɹˈæktl
01

Có khả năng co lại hoặc làm cho vật/ cơ quan co lại; có tính co rút.

Capable of or producing contraction.

具有收缩能力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ