controvertible
Adjective
controvertible (Adjective)
/kəntɹˈoʊvɚtɨbəl/
/kəntɹˈoʊvɚtɨbəl/
AI
Nghĩa 01
Có thể bị phản bác, tranh cãi hoặc bác bỏ; điều không chắc chắn, có thể bị đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ.
Open to questioning that which can be denied challenged or disputed.
Ví dụ
Nhiều quy tắc xã hội có thể bị tranh cãi và có thể được thảo luận công khai.Many social norms are controvertible and can be debated openly.
Không phải tất cả ý kiến về các vấn đề xã hội đều có thể bị tranh cãi; một số được chấp nhận rộng rãi.Not all opinions on social issues are controvertible; some are widely accepted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "controvertible" được định nghĩa là có thể bị tranh cãi hoặc bác bỏ, thường liên quan đến các luận điểm hay bằng chứng có thể phản bác được. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường mà thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc pháp lý, nơi sự chính xác và tính mạch lạc của lập luận đóng vai trò quan trọng.