Bản dịch của từ Conventionality trong tiếng Việt
Conventionality
Noun [U/C]

Conventionality(Noun)
kənvˌɛnʃənˈælɪti
kənˌvɛnʃəˈnæɫɪti
01
Sự tuân thủ theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Conformity to established standards
Ví dụ
02
Chất lượng của việc theo điều thông thường.
The quality of being conventional
Ví dụ
