Anh - Việt

Bản dịch của từ Conventionalities trong tiếng Việt

conventionalities

NounNoun Countable

conventionalities (Noun)

/kənvˌɛntʃəjənˈælɨtiz/
/kənvˌɛntʃəjənˈælɨtiz/
AI

Nghĩa 01

Các quy tắc hoặc phong tục chính thức chi phối một lĩnh vực hoạt động cụ thể.

The formal rules or customs governing a particular area of activity.

Ví dụ
Năm 2024, Maya nghiên cứu các chuẩn mực xã hội qua những cuộc phỏng vấn về vai trò gia đình.In 2024, Maya studied social conventionalities during interviews about family roles.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy các lệ thường xã hội không định hướng mọi nhóm thanh niên.Our survey found that social conventionalities did not guide every youth group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những phẩm chất hoặc đặc điểm liên quan đến một quy ước.

The qualities or characteristics associated with a convention.

Ví dụ
Các quy ước xã hội định hình cách mọi người tương tác trong khảo sát cộng đồng của Maria.Social conventionalities shape daily interactions in Maria's community survey.
Mạng xã hội không xóa bỏ những quy ước giữa sinh viên đại học.Social media does not erase conventionalities among college students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các thông lệ hoặc chuẩn mực đã được thiết lập trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Established practices or norms in a particular field or context.

Ví dụ
Maya nghiên cứu những quy ước xã hội trong các trường học thành thị để viết bài luận IELTS.Maya studies social conventionalities in urban schools for her IELTS essay.
Các cộng đồng nông thôn không phải lúc nào cũng tuân theo chuẩn mực xã hội trong các cuộc tranh luận công khai.Rural communities do not always follow social conventionalities during public debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

conventionalities (Noun Countable)

/kənvˌɛntʃəjənˈælɨtiz/
/kənvˌɛntʃəjənˈælɨtiz/
AI

Nghĩa 01

Một loại thông lệ hoặc hành vi cụ thể.

A specific type of conventional practice or behavior.

Ví dụ
Các bài luận thường thảo luận tục lệ cúi chào và tặng quà của Nhật Bản.IELTS essays often discuss Japanese bowing and gift-giving conventionalities.
Trong bài nói, Maya cho rằng lời chào trực tuyến không chỉ là những quy ước hình thức.Maya's IELTS speech says online greetings are not mere conventionalities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách chuẩn mực để làm một việc gì đó được một nhóm công nhận.

A standard way of doing something that is recognized by a group.

Ví dụ
Tại câu lạc bộ tranh biện của Nguyễn ở Hà Nội, quy ước xã hội hướng dẫn cách chào hỏi.Social conventionalities guide greetings at Nguyen's Hanoi debate club.
Các tục lệ xã hội hiện đại không yêu cầu sinh viên ở trường Mai mặc quần áo trang trọng.Modern social conventionalities do not require formal clothes at Mai's university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chuẩn mực hoặc truyền thống đã được thiết lập và được chấp nhận rộng rãi.

An established norm or tradition that is widely accepted.

Ví dụ
Các quy tắc xã hội thường định hình cách chào hỏi tại những sự kiện trang trọng ở Nhật Bản.Social conventionalities often shape greetings at formal events in Japan.
Các truyền thống xã hội hiện đại không phải lúc nào cũng chấp nhận hình xăm ở nơi làm việc.Modern social conventionalities do not always welcome tattoos in workplaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh