conventionalities
conventionalities (Noun)
Nghĩa 01
Các quy tắc hoặc phong tục chính thức chi phối một lĩnh vực hoạt động cụ thể.
The formal rules or customs governing a particular area of activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những phẩm chất hoặc đặc điểm liên quan đến một quy ước.
The qualities or characteristics associated with a convention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các thông lệ hoặc chuẩn mực đã được thiết lập trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.
Established practices or norms in a particular field or context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conventionalities (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conventionalities" đề cập đến những quy ước, quy tắc hoặc phong tục xã hội được chấp nhận rộng rãi và thường được tuân thủ trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa. Từ này có nguồn gốc từ dạng số nhiều của "conventionality" và thể hiện bản chất truyền thống hoặc thông lệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong văn viết, có thể thấy sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.