Anh - Việt

Bản dịch của từ Conversancy trong tiếng Việt

conversancy

Noun

conversancy (Noun)

/kˈənvɝsənsi/
/kˈənvɝsənsi/
AI

Nghĩa 01

Sự quen thuộc với một việc, sự vật hoặc lĩnh vực nào đó; biết rõ hoặc có kinh nghiệm, hiểu biết về điều đó.

Familiarity with something.

Ví dụ
Sự quen thuộc của cô ấy với phong tục địa phương giúp cô kết bạn nhanh.Her conversancy with local customs helped her make new friends quickly.
Việc thiếu quen thuộc của anh ấy với phép xã giao gây ra hiểu lầm tại bữa tiệc.His lack of conversancy in social etiquette caused misunderstandings at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh