Anh - Việt

Bản dịch của từ Conversationist trong tiếng Việt

conversationist

Noun

conversationist (Noun)

/kɑnvəsˈeɪʃənɪst/
/kɑnvəsˈeɪʃənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người thích trò chuyện hoặc giỏi trong việc nói chuyện, biết cách bắt chuyện và duy trì cuộc đối thoại một cách tự nhiên.

A person who enjoys or is skilled at engaging in conversations.

Ví dụ
Maria là một người nói chuyện tuyệt vời tại các buổi gặp mặt xã hội.Maria is a great conversationist at social gatherings and events.
Tom không phải là một người nói chuyện; anh ấy thích lắng nghe người khác.Tom is not a conversationist; he prefers listening to others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh