conversationist
Noun
conversationist (Noun)
/kɑnvəsˈeɪʃənɪst/
/kɑnvəsˈeɪʃənɪst/
AI
Ví dụ
Maria là một người nói chuyện tuyệt vời tại các buổi gặp mặt xã hội.Maria is a great conversationist at social gatherings and events.
Tom không phải là một người nói chuyện; anh ấy thích lắng nghe người khác.Tom is not a conversationist; he prefers listening to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conversationist" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ những người có khả năng tham gia các cuộc trò chuyện một cách hiệu quả và thu hút. Mặc dù không phải là từ phổ biến trong cả British và American English, sự tương đồng trong ngữ nghĩa giữa hai biến thể này được giữ nguyên. Tuy nhiên, "conversationist" ít được sử dụng trong văn viết chính thức và thường bị thay thế bởi những thuật ngữ như "conversationalist". Khả năng trò chuyện của một conversationist thường liên quan đến kỹ năng giao tiếp xã hội và sự nhạy bén trong việc nắm bắt tình huống.