conversing
conversing (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một cuộc trò chuyện; nói chuyện với người khác.
To engage in conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conversing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | converse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conversed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conversed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | converses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conversing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conversing" dùng để chỉ hành động trao đổi ý kiến, thông tin giữa hai hoặc nhiều người, thường trong một cuộc trò chuyện thân mật. Trong tiếng Anh, "conversing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "converse". Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, giọng điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các khu vực văn hóa cụ thể.