Anh - Việt

Bản dịch của từ Conversing trong tiếng Việt

conversing

Verb

conversing (Verb)

/knvˈɝsɪŋ/
/knvˈɝsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một cuộc trò chuyện; nói chuyện với người khác.

To engage in conversation.

Ví dụ
Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè tại các buổi tụ tập xã hội.She enjoys conversing with friends at social gatherings.
Họ được nhìn thấy đang trò chuyện sôi nổi trong sự kiện xã hội.They were seen conversing animatedly during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của conversing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

converse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

conversed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

conversed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

converses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

conversing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh