Bản dịch của từ Conversing trong tiếng Việt

Conversing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversing(Verb)

knvˈɝsɪŋ
knvˈɝsɪŋ
01

Để tham gia vào cuộc trò chuyện.

To engage in conversation.

Ví dụ

Dạng động từ của Conversing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Converse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conversed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conversed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Converses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conversing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ