Anh - Việt

Bản dịch của từ Converter trong tiếng Việt

converter

Noun

converter (Noun)

/kn̩vˈɝɾɚ/
/kn̩vˈɝɹtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật chuyển đổi, tức là người, thiết bị hoặc cái gì đó làm nhiệm vụ biến đổi từ dạng này sang dạng khác (ví dụ: thiết bị đổi điện áp, chương trình chuyển đổi định dạng, hoặc người thay đổi quan điểm).

A person or thing that converts.

Ví dụ
Người chuyển đổi truyền thông xã hội giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng hơn.The social media converter helps businesses reach more customers.
Chương trình chuyển đổi trực tuyến đã thay đổi định dạng tệp một cách dễ dàng.The online converter changed the format of the file effortlessly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của converter (Noun)

SingularPlural

converter

converters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh