converter
Noun
converter (Noun)
/kn̩vˈɝɾɚ/
/kn̩vˈɝɹtəɹ/
AI
Ví dụ
Người chuyển đổi truyền thông xã hội giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng hơn.The social media converter helps businesses reach more customers.
Chương trình chuyển đổi trực tuyến đã thay đổi định dạng tệp một cách dễ dàng.The online converter changed the format of the file effortlessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của converter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
converter | converters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "converter" chỉ thiết bị hoặc phần mềm có khả năng chuyển đổi dữ liệu từ định dạng này sang định dạng khác. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, converter thường được sử dụng để thay đổi định dạng file, như từ PDF sang DOCX. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề cụ thể, chẳng hạn như trong điện tử hay lập trình máy tính.