Bản dịch của từ Cooked rice trong tiếng Việt

Cooked rice

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooked rice(Noun Uncountable)

kˈʊkt rˈaɪs
ˈkʊkt ˈraɪs
01

Gạo đã được nấu chín bằng cách luộc hoặc hấp

Rice is prepared by boiling or steaming.

米饭通常是用水煮或蒸出来的。

Ví dụ