Bản dịch của từ Copartner trong tiếng Việt
Copartner

Copartner (Noun)
Người cùng góp vốn hoặc tham gia chung trong một hoạt động kinh doanh; đối tác trong một công ty hoặc liên doanh với mục đích kinh doanh chung.
A partner in a business venture.
Copartner (Verb)
Tham gia hợp tác với người khác trong một dự án hoặc doanh nghiệp; cùng góp vốn, cùng điều hành hoặc làm ăn chung.
To partner or collaborate in a business venture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "copartner" được sử dụng để chỉ một cá nhân tham gia vào một đối tác hoặc quan hệ hợp tác trong kinh doanh hay các hoạt động khác. Từ này thường mang nghĩa cộng tác và chia sẻ trách nhiệm trong các dự án chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "copartner" được sử dụng tương tự với cách phát âm hơi khác biệt do giọng nói vùng miền. Tuy nhiên, sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng không đáng kể.
Họ từ
Từ "copartner" được sử dụng để chỉ một cá nhân tham gia vào một đối tác hoặc quan hệ hợp tác trong kinh doanh hay các hoạt động khác. Từ này thường mang nghĩa cộng tác và chia sẻ trách nhiệm trong các dự án chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "copartner" được sử dụng tương tự với cách phát âm hơi khác biệt do giọng nói vùng miền. Tuy nhiên, sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng không đáng kể.
