Bản dịch của từ Copra trong tiếng Việt

Copra

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copra (Noun)

kˈɑpɹə
kˈoʊpɹə
01

Cùi dừa được phơi hoặc sấy khô (thịt dừa khô) dùng để ép lấy dầu dừa.

Dried coconut kernels from which oil is obtained.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh