Anh - Việt
copra
Noun
copra (Noun)
/kˈɑpɹə/
/kˈoʊpɹə/
AI
Ví dụ
Dừa khô là một sản phẩm xuất khẩu chính ở một số quốc gia nhiệt đới.Copra is a major export product in some tropical countries.
Nhiều nông dân ở làng phụ thuộc vào dừa khô để kiếm sống.Many farmers in the village rely on copra for their livelihood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Copra là sản phẩm từ cùi dừa khô, được sử dụng chủ yếu để chiết xuất dầu dừa. Quá trình sản xuất copra bao gồm việc thu hoạch và phơi khô phần cùi của quả dừa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ khi nói về copra, nhưng việc sử dụng từ này chủ yếu phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp và thương mại ở các nước nhiệt đới sản xuất dừa. Copra có giá trị kinh tế cao, đặc biệt trong ngành chế biến thực phẩm.