Bản dịch của từ Copse trong tiếng Việt

Copse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copse(Noun)

kɑps
kɑps
01

Một nhóm cây nhỏ, thường là vài cây mọc gần nhau, không lớn như rừng hay vườn cây; thường thấy ở bìa rừng hoặc trên cánh đồng.

A small group of trees.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ