Bản dịch của từ Copulating trong tiếng Việt

Copulating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copulating(Verb)

kˈɑpjəlˌeɪtɨŋ
kˈɑpjəlˌeɪtɨŋ
01

Thực hiện hành vi tình dục giao hợp; quan hệ tình dục giữa hai người (để mô tả hành động giao hợp).

To engage in sexual intercourse.

交配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Copulating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Copulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Copulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Copulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Copulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Copulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ