Anh - Việt
cordage
Noun
cordage (Noun)
/kˈɔɹdədʒ/
/kˈɑɹdɪdʒ/
AI
Nghĩa 01
Các dây thừng, dây cáp (nhất là những dây dùng để căng, buộc hoặc điều khiển buồm, cột buồm trên tàu).
Cords or ropes especially in a ships rigging.
Ví dụ
Các thủy thủ đã sử dụng dây thừng chắc chắn để buộc các cánh buồm.The sailors used strong cordage to secure the sails on the ship.
Đội ngũ không quên kiểm tra dây thừng trước khi ra khơi.The crew did not forget to check the cordage before sailing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cordage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cordage | cordages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cordage" chỉ đến một tập hợp các dây thừng hoặc cáp, thường được sử dụng trong các ứng dụng như buộc, kéo hoặc hỗ trợ các vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải và thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "rope" nhiều hơn trong ngữ cảnh thường ngày. "Cordage" thường mang sắc thái kỹ thuật hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.