Bản dịch của từ Cordage trong tiếng Việt

Cordage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordage(Noun)

kˈɔɹdədʒ
kˈɑɹdɪdʒ
01

Các dây thừng, dây cáp (nhất là những dây dùng để căng, buộc hoặc điều khiển buồm, cột buồm trên tàu).

Cords or ropes especially in a ships rigging.

绳索,尤其是船上的缆绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cordage (Noun)

SingularPlural

Cordage

Cordages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ