corded
corded (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả vải có gân, tức là vải có các đường vân nổi lên theo từng dải (gồm các rãnh hoặc gân nhỏ) tạo kết cấu gợn; thường gọi là vải có gân, vải sọc nổi.
Miêu tả vải có gân, tức là vải có các đường vân nổi lên theo từng dải (gồm các rãnh hoặc gân nhỏ) tạo kết cấu gợn; thường gọi là vải có gân, vải sọc nổi.
of cloth ribbed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có dây; được trang bị dây (điện) nối để cắm hoặc cấp điện.
Có dây; được trang bị dây (điện) nối để cắm hoặc cấp điện.
Equipped with a cord or flex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corded" là tính từ trong tiếng Anh, mô tả một đối tượng được trang bị hoặc cấu tạo từ dây hoặc sợi dây. Chẳng hạn, "corded telephone" chỉ điện thoại có dây, khác với điện thoại không dây. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm nhẹ giữa hai tiếng. "Corded" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả đồ vật trong sinh hoạt hàng ngày.