Bản dịch của từ Cork jacket trong tiếng Việt

Cork jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cork jacket(Noun)

kɑɹk dʒˈækɪt
kɑɹk dʒˈækɪt
01

Một áo phao làm bằng vật liệu bần (cork) dùng để giữ cho người mặc nổi trên mặt nước; tức là áo phao cổ điển làm từ bần.

A life jacket made of cork.

用软木制成的救生衣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh