Bản dịch của từ Correctional trong tiếng Việt

Correctional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correctional(Adjective)

kɚˈɛkʃənl
kɚˈɛkʃənl
01

Liên quan đến việc sửa chữa, giáo dục hay phục hồi hành vi (thường dùng cho nhà tù, chương trình giáo dục phạm nhân hoặc các biện pháp giúp cải thiện, phục hồi người đã phạm lỗi).

Relating to or intended for correction or rehabilitation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ