Bản dịch của từ Rehabilitation trong tiếng Việt
Rehabilitation

Rehabilitation (Noun)
Quá trình phục hồi lại khả năng, sức khỏe hoặc trạng thái bình thường cho một người, động vật hoặc vật sau chấn thương, bệnh tật, lạm dụng hoặc hư hỏng.
The process of rehabilitating somebody or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rehabilitation" mang ý nghĩa phục hồi hoặc cải tạo, thường liên quan đến việc giúp một cá nhân trở lại trạng thái bình thường sau khi trải qua chấn thương, bệnh tật hoặc lạm dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, với phát âm /ˌriːhəˈbɪlɪteɪʃən/. Tuy nhiên, trong văn cảnh chính thức tại Anh, "rehabilitation" còn có thể chỉ đến những chương trình xã hội nhằm giúp tội phạm tái hòa nhập cộng đồng.
Họ từ
Từ "rehabilitation" mang ý nghĩa phục hồi hoặc cải tạo, thường liên quan đến việc giúp một cá nhân trở lại trạng thái bình thường sau khi trải qua chấn thương, bệnh tật hoặc lạm dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, với phát âm /ˌriːhəˈbɪlɪteɪʃən/. Tuy nhiên, trong văn cảnh chính thức tại Anh, "rehabilitation" còn có thể chỉ đến những chương trình xã hội nhằm giúp tội phạm tái hòa nhập cộng đồng.
