Bản dịch của từ Rehabilitation trong tiếng Việt

Rehabilitation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehabilitation (Noun)

ɹˌiəbˌɪlətˈeiʃn̩
ɹˌihəbˌɪlətˈeiʃn̩
01

Quá trình phục hồi lại khả năng, sức khỏe hoặc trạng thái bình thường cho một người, động vật hoặc vật sau chấn thương, bệnh tật, lạm dụng hoặc hư hỏng.

The process of rehabilitating somebody or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ