Bản dịch của từ Rehabilitating trong tiếng Việt

Rehabilitating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehabilitating(Verb)

ɹiəbˈɪləteɪtɪŋ
ɹihəbˈɪləteɪtɪŋ
01

Đưa (ai/cái gì) trở lại trạng thái, năng lực hoặc vị trí như trước; phục hồi danh tiếng, khả năng hoặc tình trạng ban đầu.

To restore to a former capacity standing etc.

恢复原状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rehabilitating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rehabilitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rehabilitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rehabilitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rehabilitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rehabilitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ