Bản dịch của từ Rehabilitating trong tiếng Việt
Rehabilitating

Rehabilitating (Verb)
The program focuses on rehabilitating homeless individuals in New York City.
Chương trình tập trung vào việc phục hồi những người vô gia cư ở New York.
They are not rehabilitating prisoners effectively in the correctional facilities.
Họ không phục hồi những tù nhân một cách hiệu quả trong các cơ sở cải tạo.
Are they rehabilitating the local community after the recent disaster?
Họ có đang phục hồi cộng đồng địa phương sau thảm họa gần đây không?
Dạng động từ của Rehabilitating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rehabilitate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rehabilitated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rehabilitated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rehabilitates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rehabilitating |
Họ từ
Từ "rehabilitating" là động từ ở thì hiện tại phân từ, xuất phát từ danh từ "rehabilitation", có nghĩa là quá trình phục hồi trạng thái hoặc khả năng vốn có của một cá nhân, có thể về thể chất, tâm lý hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết, cách phát âm và ứng dụng tương đối giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh y tế và pháp lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng chi tập trung vào cải tạo xã hội và cá nhân.
Từ "rehabilitating" có gốc từ tiếng Latin "rehabilitare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "habilitare" có nghĩa là "có khả năng". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15 trong ngữ cảnh phục hồi khả năng hoặc phẩm giá cho những người gặp khó khăn. Ngày nay, "rehabilitating" được dùng để chỉ quá trình giúp đỡ cá nhân phục hồi sức khỏe hoặc năng lực sau chấn thương, bệnh tật hay những điều kiện xã hội bất lợi, nối liền ý nghĩa phát triển khả năng tích cực từ quá khứ đến hiện tại.
Từ "rehabilitating" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bối cảnh IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe, phục hồi và chính sách xã hội. Trong phần Reading và Listening, từ này thường liên quan đến các chương trình phục hồi chức năng hoặc hỗ trợ tâm lý. Ngoài ra, "rehabilitating" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học, nơi nghiên cứu về quá trình phục hồi thể chất và tinh thần cho cá nhân sau chấn thương hoặc bệnh tật.