Bản dịch của từ Corrugator trong tiếng Việt

Corrugator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrugator(Noun)

kˈɑɹʊgeɪtəɹ
kˈɑɹʊgeɪtəɹ
01

Máy dùng để tạo bề mặt nhăn nếp, gợn sóng hoặc sóng sóng lên vật liệu (thường là giấy, bìa các-tông) — tức là máy làm sóng/nhăn bề mặt vật liệu.

A machine that corrugates material.

波纹机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh