Bản dịch của từ Cosmonaut trong tiếng Việt

Cosmonaut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmonaut(Noun)

kˈɔzmənɔt
kˈɑzmənɑt
01

Một nhà du hành vũ trụ người Nga (từ dùng để chỉ phi hành gia của Liên Xô hoặc Nga).

A Russian astronaut.

俄罗斯宇航员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cosmonaut (Noun)

SingularPlural

Cosmonaut

Cosmonauts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ