Bản dịch của từ Astronaut trong tiếng Việt

Astronaut

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astronaut (Noun)

ˈæstɹənˌɑt
ˈæstɹənˌɑt
01

Người được huấn luyện để đi, làm việc hoặc thám hiểm trong tàu vũ trụ ngoài không gian.

A person who is trained to travel in a spacecraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ