Bản dịch của từ Counter-attacked trong tiếng Việt

Counter-attacked

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter-attacked(Verb)

kˈaʊntɚtˌæktɨd
kˈaʊntɚtˌæktɨd
01

Phản công; tiến hành một cuộc tấn công đáp trả sau khi bị tấn công trước đó.

Make a counterattack.

反攻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Counter-attacked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Counter-attack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Counter-attacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Counter-attacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Counter-attacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Counter-attacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh