Bản dịch của từ Counterattack trong tiếng Việt

Counterattack

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counterattack (Noun)

kˈæʊntəɹətæk
kˈaʊnɚətæk
01

Một cuộc tấn công quân sự được thực hiện để phản công lại sau khi đối phương đã tấn công trước, nhằm đẩy lùi hoặc làm suy yếu lực lượng đối phương.

A military attack made in response to a previous attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Counterattack (Verb)

kˈæʊntəɹətæk
kˈaʊnɚətæk
01

Tấn công lại sau khi bị tấn công trước đó; phản công để đáp trả hành động của đối phương.

Make a counterattack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ