Bản dịch của từ Counterattack trong tiếng Việt
Counterattack

Counterattack (Noun)
Counterattack (Verb)
Tấn công lại sau khi bị tấn công trước đó; phản công để đáp trả hành động của đối phương.
Make a counterattack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "counterattack" (đòn phản công) thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động phản kháng lại một cuộc tấn công của kẻ thù. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, "counterattack" cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác, như thể thao hoặc chính trị, để mô tả các chiến thuật phản hồi hiệu quả trước sự tấn công hay chỉ trích.
Họ từ
Từ "counterattack" (đòn phản công) thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động phản kháng lại một cuộc tấn công của kẻ thù. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, "counterattack" cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác, như thể thao hoặc chính trị, để mô tả các chiến thuật phản hồi hiệu quả trước sự tấn công hay chỉ trích.
