Bản dịch của từ Countermined trong tiếng Việt
Countermined

Countermined (Verb)
Phá hủy các đường hầm hoặc công sự của kẻ thù bằng cách phá hoại chúng.
Destroy the enemys tunnels or fortifications by undermining them.
The group countermined the enemy's hideout last Tuesday successfully.
Nhóm đã phá hủy nơi ẩn náu của kẻ thù vào thứ Ba tuần trước.
They did not countermine the enemy's defenses during the last conflict.
Họ đã không phá hủy phòng thủ của kẻ thù trong cuộc xung đột trước.
Did the soldiers countermine the enemy's tunnels before the attack?
Các binh sĩ đã phá hủy các đường hầm của kẻ thù trước cuộc tấn công chưa?
Họ từ
Từ "countermined" (đào ngược) thường được hiểu là hành động đào hoặc vô hiệu hóa một hoạt động nào đó một cách bí mật, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược. Đây là dạng quá khứ của động từ "countermine". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này có thể được sử dụng ít hơn trong tiếng Anh Mỹ, và có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tài liệu chuyên ngành quân sự tiếng Anh Anh.
Từ "countermined" có nguồn gốc từ động từ "countermine", bao gồm tiền tố "counter-" có nghĩa là "đối lại" và "mine", bắt nguồn từ tiếng Latin "minare", có nghĩa là "khai thác dưới lòng đất". Thuật ngữ này ban đầu liên quan đến việc đào hầm dưới các công trình phòng thủ để phá hủy chúng. Ngày nay, "countermined" được dùng với nghĩa bóng đề cập đến các hành động chống lại một kế hoạch hoặc chiến lược, cho thấy sự tiến hóa trong việc sử dụng từ này từ một bối cảnh quân sự sang các lĩnh vực khác.
Từ "countermined" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên môn và hạn chế ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực quân sự, chiến lược và nghiên cứu địa chính trị, thuật ngữ này phổ biến để chỉ các biện pháp đối kháng nhằm giảm thiểu hoặc vô hiệu hóa các hành động thù địch. "Countermined" thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích quân sự và văn bản chiến lược.