counterproductive
Adjective
counterproductive (Adjective)
/kˈaʊnɚpɹədʌktɪv/
/kˈaʊntɚpɹədʌktɪv/
AI
Ví dụ
Bỏ bữa sáng có thể phản tác dụng đến việc giảm cân.Skipping breakfast can be counterproductive to weight loss.
Sử dụng mạng xã hội quá mức có thể phản tác dụng đến năng suất.Excessive social media use can be counterproductive to productivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của counterproductive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
counterproductive phản tác dụng | more counterproductive phản tác dụng hơn | most counterproductive phản tác dụng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "counterproductive" được sử dụng để miêu tả hành động hoặc biện pháp phản tác dụng, tức là không đạt được kết quả mong muốn, thậm chí dẫn đến tác động ngược lại. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách, chiến lược hoặc hành vi. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với nghĩa và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách sử dụng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh và các lựa chọn từ ngữ đi kèm.