Bản dịch của từ Countersank trong tiếng Việt

Countersank

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countersank(Verb)

kˈaʊntɚsˌæk
kˈaʊntɚsˌæk
01

‘Countersank’ là dạng quá khứ của động từ ‘countersank’ (hiếm gặp). Nếu từ gốc là ‘countersink’ (tiêu chuẩn), nghĩa là đã khoan hoặc doa một lỗ sao cho đầu ốc vít/đầu bulông lún xuống ngang bề mặt — tức là đã làm lõm để che kín đầu vít.

Past tense of countesank.

沉头螺钉的过去式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ