ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Court of probate trong tiếng Việt
Court of probate
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Court of probate
(
Phrase
)
kˈɔɹt ˈʌv pɹˈoʊbˌeɪt
kˈɔɹt ˈʌv pɹˈoʊbˌeɪt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ