Anh - Việt

Bản dịch của từ Courtroom trong tiếng Việt

courtroom

Noun

courtroom (Noun)

/kˈɔɹtɹum/
/kˈoʊɹtɹum/
AI

Nghĩa 01

Phòng xử án — phòng hoặc không gian nơi tòa án tiến hành phiên tòa và các thủ tục pháp lý.

The place or room in which a court of law meets.

Ví dụ
Phòng tòa án đầy người xem lo lắng trong phiên tòa.The courtroom was filled with anxious spectators during the trial.
Thẩm phán bước vào phòng tòa và mọi người đứng lên tôn trọng.The judge entered the courtroom and everyone stood up respectfully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh