courtroom
Noun
courtroom (Noun)
/kˈɔɹtɹum/
/kˈoʊɹtɹum/
AI
Ví dụ
Phòng tòa án đầy người xem lo lắng trong phiên tòa.The courtroom was filled with anxious spectators during the trial.
Thẩm phán bước vào phòng tòa và mọi người đứng lên tôn trọng.The judge entered the courtroom and everyone stood up respectfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Courtroom" là thuật ngữ chỉ không gian chính thức nơi diễn ra các phiên tòa, nơi thẩm phán, luật sư và các bên liên quan tham gia vào quá trình xét xử. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm mạnh mẽ hơn của người nói tiếng Anh Mỹ. Chủ yếu, courtroom liên quan đến hệ thống tư pháp và quy trình pháp lý.